Lusail SC
Qatar
Lusail SC Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Lusail SC ghi bàn cứ mỗi 45 phút trong Giải hạng nhất quốc gia Qatargas
Lusail SC ghi trung bình 2.00 bàn mỗi trận
Lusail SC là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải hạng nhất quốc gia Qatargas
Lusail SC không ghi được bàn trong 0% tại Giải hạng nhất quốc gia Qatargas
Bàn thua
Lusail SC để thủng lưới cứ mỗi 90 phút tại Giải hạng nhất quốc gia Qatargas
Lusail SC để thủng lưới trung bình 1.00 bàn mỗi trận
Lusail SC đạt được 36% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất quốc gia Qatargas
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Lusail SC đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia Qatargas
Lusail SC tổng số bàn thắng mỗi trận 3.00 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất quốc gia Qatargas
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 65% đối với Lusail SC tại Giải hạng nhất quốc gia Qatargas
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 79% đối với Lusail SC tại Giải hạng nhất quốc gia Qatargas
CDG thống kê
Lusail SC đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 65% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Qatargas
Lusail SC ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 15% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Qatargas
Lusail SC ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 22% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất quốc gia Qatargas
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Lusail SC ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia Qatargas
Lusail SC chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia Qatargas
Lusail SC chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia Qatargas
Lusail SC ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia Qatargas
Lusail SC chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia Qatargas
Lusail SC chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia Qatargas
Kèo Chấp Thống Kê
Lusail SC ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia Qatargas
Trong hiệp một, Lusail SC ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 93% trong Giải hạng nhất quốc gia Qatargas
Trong hiệp hai, Lusail SC ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 93% trong Giải hạng nhất quốc gia Qatargas
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Lusail SC thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Qatargas
Lusail SC có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Qatargas
Trong hiệp một, Lusail SC thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Qatargas
Trong hiệp một, Lusail SC có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Qatargas
Trong hiệp hai, Lusail SC thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Qatargas
Trong hiệp hai, Lusail SC có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Qatargas
Phạt Góc Thống Kê
Lusail SC thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Qatargas
Lusail SC có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Qatargas
Trong hiệp một, Lusail SC thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Qatargas
Lusail SC có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Qatargas
Trong hiệp hai, Lusail SC thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Qatargas
Lusail SC có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Qatargas
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Lusail SC Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 13:3 | 10 | 9 | |
| 2 | 3 | 1 | 0 | 2 | 5:5 | 0 | 3 | |
| 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 2:5 | -3 | 3 | |
| 4 | 3 | 1 | 0 | 2 | 2:9 | -7 | 3 |
- Playoffs